Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "nhắm vào" 2 hit

Vietnamese nhắm vào
button1
English Verbsaim
Example
Tôi nhắm vào mục tiêu mới.
I aim for a new goal.
Vietnamese nhằm vào
English Verbstarget
Verbsaim at
Example
Kẻ xấu nhằm vào trẻ em.
The criminal targeted children.

Search Results for Synonyms "nhắm vào" 0hit

Search Results for Phrases "nhắm vào" 4hit

Tôi nhắm vào mục tiêu mới.
I aim for a new goal.
Kẻ xấu nhằm vào trẻ em.
The criminal targeted children.
Các cuộc tấn công của Nga đã nhằm vào lưới điện của Ukraine.
Russian attacks targeted Ukraine's power grid.
Hành động này nhằm vào chủ quyền quốc gia.
This action targets national sovereignty.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z